| HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN |
|
Hotline: 0934.376787
|
Skype 
|
|
|
 MS.LINH
|
 MR.TIẾN
|
 -
|
 HỖ TRỢ KỸ THUẬT
|
|
|
PHÒNG BÁN HÀNG
04 62822796
04 62822797
|
| THỐNG KÊ |
|
|
Đang xem: |
102 |
|
Lượt truy cập: |
4,486,146 |
|
|
|
 |
|
|
 |
Panasonic |
|
|
|
 |
Model: KC24JKH Loại máy: Panasonic Giá bán: Liên hệ trực tiếp
|
|
| Màng lọc siêu kháng khuẩn |
| Màng lọc siêu kháng khuẩn SUPER alleru-buster kết hợp ba tác dụng trong một - khử tác nhân dị ứng,virus và vi khuẩn - để giữ không khí trong phòng sạch sẽ trong lành. |
| Chức năng khử mùi |
| Với chức năng này, không còn mùi khó chịu sau khi khởi động máy. Điều này có được do quạt gió tạm ngưng hoạt động trong thời gian mùi khó chịu được xử lý. |
| Chế độ khử ẩm nhẹ |
| Bắt đầu bằng cách làm lạnh để giảm độ ẩm. Sau đó máy sẽ thổi gió liên tục từng đợt ngắn để làm khô phòng mà không làm thay đổi nhiệt độ nhiều. |
| Chức năng bật/tắt 24 tiếng |
| Chế độ hẹn giờ theo thời gian vận hành máy (giờ và phút) có thể cài đặt một lần. Hoặc có thể cài đặt cho cả hai thời điểm bật và tắt. |
| Dàn tản nhiệt màu xanh |
| Dàn tản nhiệt có thể chống lại được sự ăn mòn của không khí chứa muối, nước mưa và các tác nhân ăn mòn khác. Panasonic đã nâng tuổi thọ dàn tản nhiệt lên gấp 3 lần nhờ lớp mạ chống ăn mòn độc đáo. |
| Đường ống dài |
Khoảng cách tốiđa giữa dàn nóng và dàn lạnh với model KC24JKH là 25m.
|
|
|
|
| Thông số chung |
|
| Model dàn lạnh |
CS-KC24JKH |
| Model dàn nóng |
CU-KC24JKH |
| Loại |
Điều hòa 1 chiều |
| Inverter/Non-inverter |
Non-inverter |
| Công suất chiều lạnh(KW) |
6,93 |
| Công suất chiều lạnh(Btu) |
23600 |
| Công suất chiều nóng(KW) |
|
| Công suất chiều nóng(Btu) |
|
| EER chiều lạnh (Btu/Wh) |
9,2 |
| EER chiều nóng (Btu/Wh) |
|
| Pha (1/3) |
1 |
| Hiệu điện thế (V) |
220 |
| Dòng điện chiều lạnh (A) |
12,6 |
| Dòng điện chiều nóng (A) |
|
| Công suất tiêu thụ chiều lạnh(W/h) |
2570 |
| Công suất tiêu thụ chiều nóng(W/h) |
|
| COP chiều lạnh (W/W) |
|
| COP chiều nóng (W/W) |
|
| Phát Ion |
không |
| Hệ thống lọc không khí |
màng lọc siêu kháng khuẩn |
| Dàn lạnh |
|
| Màu sắc dàn lạnh |
|
| Lưu không khí chiều lạnh(m3/phút) |
18,7 |
| Lưu không khí chiều nóng(m3/phút) |
|
| Khử ẩm (L/h) |
4,0 |
| Tốc độ quạt |
|
| Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) |
|
| Độ ồn chiều nóng (dB(A)) |
|
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) |
290*1070*235 |
| Trọng lượng(kg) |
12 |
| Dàn nóng |
|
| Màu sắc dàn nóng |
|
| Loại máy nén |
|
| Công suất mô tơ(W) |
|
| Môi chất lạnh |
R22 |
| Độ ồn chiều lạnh (dB (A)) |
|
| Độ ồn chiều nóng (dB (A)) |
|
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) |
750*875*345 |
| Trong lượng (kg) |
56 |
| Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) |
|
| Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) |
|
| Đường kính ống lỏng (mm) |
6,35 |
| Đường kính ống gas (mm) |
15,88 |
| Đường kính ống xả (mm) |
|
| Chiều dài đường ống tối đa (m) |
25 |
| Chênh lệch độ cao tối đa(m) |
|
|
|
|
|
|
 |
Model CS-C12JKH (CU-C12JKH)
Loại máy: Panasonic
Công suất: 12.000 BTU
|
 |
Giá bán Liên hệ trực tiếp |
 |
|
|
 |
Model C24JKH
Loại máy: Panasonic
Công suất: 24.000 BTU
|
 |
Giá bán Liên hệ trực tiếp |
 |
|
|
 |
Model C18JKH
Loại máy: Panasonic
Công suất: 18.000 BTU
|
 |
Giá bán Liên hệ trực tiếp |
 |
|
|
 |
Model KC28JKH
Loại máy: Panasonic
Công suất: 28.000 BTU
|
 |
Giá bán Liên hệ trực tiếp |
 |
|
|
 |
Model CS-KC12JKH
Loại máy: Panasonic
Công suất: 12.000 BTU
|
 |
Giá bán Liên hệ trực tiếp |
 |
|
|
 |
Model KC24JKH
Loại máy: Panasonic
Công suất: 24.000 BTU
|
 |
Giá bán Liên hệ trực tiếp |
 |
|
|
 |
Model CU/CS-KC9HKH/JKH
Loại máy: 2 cục 1 chiều lạnh
Công suất: 9.000 BTU
|
 |
Giá bán Liên hệ trực tiếp |
 |
|
|
|
|
| SẢN PHẨM MỚI |
MSP: SF1212
|
MSP: BGD_VNR07
|
MSP: VDD15
|
MSP: VNDD14
|
MSP: TGD1840T
|
|
|
|